So sánh sản phẩm

Thông số được chuẩn hóa về cùng đơn vị. Ô xanh là giá trị tốt nhất trong hàng. "Chưa công bố" nghĩa là hãng không đưa thông số này vào datasheet.

Tối đa 4 sản phẩm
Thông số
Tổng quan
Điểm ESE49/10058/100
LoạiTrạm sạc di độngTrạm sạc di động
Đối tác phân phối của ESEKhôngKhông
Điện năng
Dung lượng danh định2,048 kWh1,024 kWh
Dung lượng hữu dụngChưa công bốChưa công bố
Công suất liên tục2,4 kW1,8 kW
Công suất đỉnh4,8 kW3,6 kW
Chuyển mạch UPS10 ms10 ms
Tuổi thọ & an toàn
Hóa học cellLiFePO4 (51,2 V 40 Ah)LiFePO4 (51,2 V 20 Ah)
Số chu kỳChưa công bố4.000
Bảo hành (năm)55
Chứng chỉCE, FCCIEC 62368-1, IEC 62040-1, IEC 62040-2, CE, RoHS, FCC
Cấp bảo vệIP20Chưa công bố
Khối lượng20,3 kg12,5 kg
Giá
Giá tham khảo28.490.000 ₫18.990.000 ₫
Giá / kWh hữu dụng13,91 triệu ₫18,54 triệu ₫

Sản phẩm chưa công bố DoD: giá/kWh tính trên dung lượng danh định.

Số liệu so sánh lấy từ tài liệu hãng công bố; ESE lưu nguồn từng thông số theo Luật Quảng cáo sửa đổi (hiệu lực 01/01/2026). Giá tham khảo, chưa lắp đặt.

Bài so sánh có sẵn

Kết luận ai thắng cho nhu cầu nào, kèm bảng thông số có nguồn

Chưa chắc chọn model nào?

Kỹ sư ESE đọc hóa đơn điện của bạn và chọn giúp trong các model đang so sánh.

Zalo