Thông số chính
| Dung lượng danh định | 14,336 kWh |
|---|---|
| Dung lượng hữu dụng | Chưa công bố |
| Công suất liên tục | 6 kW |
| Công suất đỉnh | 12 kW |
| Pha / đầu ra | 1 pha 230 Vac (cài 220/240 V), hòa lưới và độc lập |
| Điện mặt trời tối đa | 9 kW |
| MPPT | 2 MPPT × 4,5 kW, dòng tối đa 16 A, hiệu suất bám >99% |
| Hóa học cell | LiFePO4 (16S1P, cell 280 Ah) |
| Số chu kỳ | 6.000 chu kỳ (6.000+ theo ảnh giới thiệu của hãng, chưa công bố điều kiện) |
| Bảo hành | 10 năm — PISEN Việt Nam ghi 10 năm cho pin |
| Chứng chỉ | Chưa công bố |
| Cấp bảo vệ | IP20 |
| Thời gian chuyển mạch UPS | 10 ms |
| Khối lượng | 125 kg |
| Giao tiếp & giám sát | RS485 / CAN, tiếp điểm khô; Wi-Fi/GPRS tùy chọn |
Sản phẩm thay thế
Nếu cần pin rời để ghép biến tần sẵn có, xem so sánh với Dyness PowerBox Pro và BYD HVS: Dyness có giá/kWh thấp hơn nhiều và công bố 6.000 chu kỳ; BYD có IEC 62619 và hiệu suất 96% nhưng giá/kWh gần gấp đôi tủ All-in-One và chưa có dịch vụ chính hãng tại Việt Nam. Cả hai là pin rời, phải mua thêm biến tần.

Dyness PowerBrick 14,336 kWh
- Dung lượng 14,336 kWh
- Công suất 10,24 kW
- Chu kỳ 8.000
- Bảo hành 10 năm

GoodWe Lynx A G3 14.3 kWh
- Dung lượng 14,3 kWh
- Công suất 12 kW
- Chu kỳ 6.500
- Bảo hành 10 năm

Deye SE-G5.1 Pro-B 5,12 kWh
- Dung lượng 5,12 kWh
- Công suất 5,12 kW
- Chu kỳ 6.000
- Bảo hành 10 năm
Nguồn
- Trang sản phẩm PISEN Wall All-in-One – pisenenergy.vn
- Phương pháp chấm điểm ESE