Ảnh: Dyness (trang và tài liệu chính thức của hãng)

Dyness PowerBrick 14,336 kWh

Pin 51,2 V 14,336 kWh có bình chữa cháy tích hợp, ghép tới 50 bộ

74
14,336 kWhDung lượng
10,24 kWCông suất liên tục
10 nămBảo hành
8.000Số chu kỳ
Giá tham khảo, chưa lắp đặt · 10/2026
44.500.000 ₫
3,27 triệu/kWh hữu dụng · giá tại 1 nơi bán ở Việt Nam, ghi là giá sau thuế, chỉ tủ pin
  • 14,336 kWh, 8.000 chu kỳ theo hãng
  • Bình chữa cháy aerosol tích hợp, kích hoạt khi quá nhiệt
  • Bảo hành 10 năm cho Việt Nam (vùng A)
  • Dùng được với nhiều hãng biến tần: Solis, Deye, Luxpower, Growatt…

Công suất 10,24 kW theo dòng xả liên tục 200 A; đỉnh 15,36 kW do ESE tính (300 A × 51,2 V, trong 2 phút). Datasheet Đông Nam Á ghi thử chu kỳ ở 95% DoD, bản toàn cầu 90% – ESE ghi 90%. Hãng không công bố hiệu suất khứ hồi. Một nơi bán ghi bảo hành 7 năm – thư bảo hành của Dyness xếp Việt Nam vào vùng 10 năm. Chỉ tìm thấy 1 nơi niêm yết giá.

Dung lượng & điện năng
Mã modelPowerBrick
Phiên bảnMột cấu hình 14,336 kWh (khác PowerBrick Pro, Plus 16,08 kWh)
Dung lượng danh định14,336 kWh
Độ xả sâu (DoD)95%
Dung lượng hữu dụng13,619 kWh
Công suất liên tục10,24 kW
Công suất đỉnh15,36 kW
Pha / đầu raChưa công bố
Điện áp danh định51,2 V (44,8–57,6 V)
Pin & tuổi thọ
Hóa học cellLiFePO4, cell 280 Ah
Số chu kỳ8.000 chu kỳ (> 8.000 chu kỳ ở 0,2C, 25 °C, 90% DoD (datasheet toàn cầu 07/2025); hãng không nêu % dung lượng cuối)
Bảo hành10 năm — bảo hành châu Á của Dyness: Việt Nam thuộc vùng 10 năm, còn 70% dung lượng dùng được hoặc tới 42,253 MWh; chỉ 3 năm nếu pin chạy không kết nối truyền thông với biến tần
Ghép song songTối đa 50 bộ (716,8 kWh), không cần hộp gom
An toàn & lắp đặt
Chứng chỉIEC 62619, UN38.3, CE-EMC
Cấp bảo vệIP20 (lắp trong nhà)
Thời gian chuyển mạch UPSChưa công bố
Nhiệt độ hoạt độngSạc 0–55 °C · xả −20–55 °C
Khối lượng114 kg
Kích thước435 × 233 × 857 mm
Giao tiếp & giám sátCAN / RS485, Wi-Fi (app Dyness); biến tần tương thích theo hãng: Solis, Deye, Luxpower, Growatt, GoodWe, SMA, Victron…
Giá
Giá tham khảo44.500.000 ₫ (giá tại 1 nơi bán ở Việt Nam, ghi là giá sau thuế, chỉ tủ pin)
Giá / kWh hữu dụng3.267.446 ₫

Sản phẩm thay thế cùng phân khúc

Xếp theo điểm ESE

Zalo