Ảnh: BYD (trang và tài liệu chính thức của hãng)

BYD

BYD Battery-Box Premium HVS 10.2

Pin áp cao xếp chồng 10,24 kWh, hiệu suất 96%, ghép tới 3 tháp

54
10,24 kWhDung lượng
10,24 kWCông suất liên tục
10 nămBảo hành
—Số chu kỳ
Giá tham khảo, chưa lắp đặt · 10/2026
152.000.000 ₫
14,84 triệu/kWh hữu dụng · giá niêm yết tại 1 đại lý, chưa ghi VAT
  • 10,24 kWh dùng được ở DoD 100%, hiệu suất khứ hồi 96%
  • IP55, đặt trong nhà hoặc ngoài trời, −10 đến +50 °C
  • Xếp chồng 2–5 module, ghép tới 3 tháp (30,72 kWh với HVS 10.2)
  • Cần biến tần áp cao trong danh sách tương thích của BYD

BYD không công bố số chu kỳ (bảo hành tính theo năm và tổng MWh xả) nên ý chu kỳ được 0 điểm. Công suất (kW) do ESE tính từ dòng 25 A liên tục / 50 A đỉnh 3 giây × 409,6 V trong datasheet; công suất thực tế do biến tần quyết định và giảm ở −10…+5 °C. Giá tham khảo chỉ tìm được ở một đại lý (không ghi VAT). Bảo hành chỉ áp dụng khi dùng biến tần trong danh sách tương thích của BYD – danh sách chủ yếu là model châu Âu/Úc, cần đối chiếu model bán tại Việt Nam.

Dung lượng & điện năng
Mã modelHVS 10.2 (4 module HVS 2,56 kWh + bộ điều khiển BCU)
Phiên bảnHVS 5.1 · 7.7 · 10.2 · 12.8 (2–5 module)
Dung lượng danh định10,24 kWh
Độ xả sâu (DoD)100%
Dung lượng hữu dụng10,24 kWh
Công suất liên tục10,24 kW
Công suất đỉnh20,48 kW
Pha / đầu raTheo biến tần (1 hoặc 3 pha)
Điện áp danh định409,6 V (áp cao, 320–480 V)
Hiệu suất khứ hồi96%
Pin & tuổi thọ
Hóa học cellLiFePO4 (không coban)
Hãng cellBYD
Số chu kỳChưa công bố
Bảo hành10 năm — bảo hành Đông Nam Á: lỗi sản phẩm 5 năm; dung lượng ≥ 60% trong 7 năm, 10 năm nếu pin kết nối Internet, hoặc tới khi xả đủ 30,82 MWh
Ghép song song1 tháp 2–5 module; tối đa 3 tháp cùng số module (3 × HVS 10.2 = 30,72 kWh)
An toàn & lắp đặt
Chứng chỉIEC 62619, VDE 2510-50, UN38.3, CE, CEC
Cấp bảo vệIP55
Thời gian chuyển mạch UPSChưa công bố
Nhiệt độ hoạt động−10 đến +50 °C
Khối lượng167 kg
Kích thước585 × 298 × 1.228 mm
Giao tiếp & giám sátCAN/RS485 với biến tần trong danh sách BYD (Fronius, GoodWe, SMA, Sungrow, Solis, Deye, KOSTAL…); app Be Connect 2.0, giám sát từ xa Be Connect Monitoring qua Ethernet
Giá
Giá tham khảo152.000.000 ₫ (giá niêm yết tại 1 đại lý, chưa ghi VAT)
Giá / kWh hữu dụng14.843.750 ₫

Sản phẩm thay thế cùng phân khúc

Xếp theo điểm ESE

Zalo