Ảnh: Dyness (trang và tài liệu chính thức của hãng)

Dyness PowerBox Pro 10,24 kWh

Pin hạ áp 10 kWh treo tường IP65, ghép với nhiều hãng biến tần hybrid

70
10,24 kWhDung lượng
5,12 kWCông suất liên tục
10 nămBảo hành
6.000Số chu kỳ
Giá tham khảo, chưa lắp đặt · 10/2026
43.169.188 ₫
4,68 triệu/kWh hữu dụng · gồm VAT, giá khuyến mãi; nơi khác 40–45,5 triệu
  • 10,24 kWh LiFePO4, dùng được 9,22 kWh (DoD 90%)
  • 6.000 chu kỳ, bảo hành 10 năm còn ≥ 70%
  • IP65, treo tường hoặc đặt sàn, trong nhà hoặc ngoài trời
  • Tương thích SMA, Victron, Solis, GoodWe, Growatt, Luxpower, Deye…

Tài liệu Dyness tự mâu thuẫn ở vài số: công suất đỉnh 10,24 kW (datasheet 02/2025) hay 5,88 kW (hướng dẫn 11/2024, bản mạch đơn); khối lượng 99,3 kg hay 103 kg; ghép song song 50, 10 hay 5 bộ – ESE theo datasheet mới nhất. Dyness không công bố hiệu suất khứ hồi, hãng cell, tên app. Thư bảo hành tìm được là bản châu Âu; đại lý tại Việt Nam cũng ghi 10 năm. Giá tham khảo gồm VAT tại một nhà bán (giá khuyến mãi); hai nơi khác niêm yết 40 và 45,5 triệu ₫.

Dung lượng & điện năng
Mã modelPowerBox Pro (51,2 V 200 Ah)
Dung lượng danh định10,24 kWh
Độ xả sâu (DoD)90%
Dung lượng hữu dụng9,216 kWh
Công suất liên tục5,12 kW
Công suất đỉnh10,24 kW
Pha / đầu raTheo biến tần (1 hoặc 3 pha)
Điện áp danh định51,2 V (hạ áp, 44,8–57,6 V)
Pin & tuổi thọ
Hóa học cellLiFePO4
Số chu kỳ6.000 chu kỳ (ở 90% DoD, sạc/xả 0,2C, 25 °C)
Bảo hành10 năm — 10 năm khi pin kết nối truyền thông với biến tần (không kết nối: 3 năm); còn ≥ 70% dung lượng hữu dụng hoặc tới 28,59 MWh – thư bảo hành bản châu Âu
Ghép song songTối đa 50 bộ song song (10,24–512 kWh) theo datasheet 02/2025
An toàn & lắp đặt
Chứng chỉIEC 62619, IEC 62040, UN38.3, CE, UKCA, CEC
Cấp bảo vệIP65
Thời gian chuyển mạch UPSChưa công bố
Nhiệt độ hoạt độngSạc 0–55 °C · xả −20–55 °C
Khối lượng99,3 kg
Kích thước555 × 210 × 928 mm
Giao tiếp & giám sátCAN/RS485 với biến tần SMA, Victron, Schneider, Solis, GoodWe, Growatt, Luxpower, Deye, Sofar, Voltronic…; module Wi-Fi tùy chọn
Giá
Giá tham khảo43.169.188 ₫ (gồm VAT, giá khuyến mãi; nơi khác 40–45,5 triệu)
Giá / kWh hữu dụng4.684.157 ₫

Sản phẩm thay thế cùng phân khúc

Xếp theo điểm ESE

Zalo