Huawei LUNA2000-14-S1 là pin cao áp LFP gồm 1 module công suất và 2 module pin 6,9 kWh, tổng 13,8 kWh dùng được, công suất 7 kW. Đây là thế hệ kế tiếp của Huawei LUNA2000-10 (S0), chỉ dùng với biến tần Huawei.
Thông số chính
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Dung lượng | 13,8 kWh dùng được (DoD 100%); mở rộng 6,9–20,7 kWh mỗi hệ |
| Công suất | 7 kW (3,5 kW mỗi module pin) |
| Bảo hành | 10 năm (5 + 5 khi nối FusionSolar); 19,23 MWh mỗi module, còn 60% |
| Ghép | Tối đa 4 hệ song song (82,8 kWh) |
| Vỏ, nhiệt độ | IP66; −20 đến +55 °C |
| Kích thước, khối lượng | 590 × 255 × 870 mm; 148 kg |
Điểm cần lưu ý
- Chỉ dùng biến tần Huawei, ví dụ Huawei SUN2000-6K-LB0; không dùng được biến tần pin 48 V.
- 5 năm bảo hành sau chỉ có khi hệ nối FusionSolar liên tục; mất kết nối quá 6 tháng thì chỉ còn 5 năm.
- Huawei không công bố số chu kỳ, hiệu suất khứ hồi; nơi bán chưa niêm yết giá – hỏi báo giá trọn bộ.
Hợp với ai?
Nhà muốn hệ Huawei trọn bộ, lắp ngoài trời, cần dịch vụ chính hãng – Huawei có văn phòng, đối tác và hotline 24/7 tại Việt Nam. Hiểu thêm về pin cao áp ở pin áp cao và áp thấp.
Câu hỏi thường gặp
LUNA2000-S1 khác S0 thế nào?
S1 dùng module 6,9 kWh (S0 là 5 kWh), công suất 3,5 kW mỗi module, IP66; cùng chỉ dùng biến tần Huawei.
Bảo hành Huawei LUNA2000-14-S1 bao lâu?
10 năm: 5 năm cơ bản và 5 năm nâng cao khi hệ nối FusionSolar, hoặc tới 19,23 MWh mỗi module, còn 60% dung lượng.
Giá LUNA2000-14-S1 bao nhiêu?
Đến 10/2026 chưa có nơi bán niêm yết giá; một nhà phân phối ghi mức tham khảo 150–170 triệu ₫ cho bản 14 kWh, chưa gồm biến tần.
ESE không phân phối Huawei và không có hợp đồng thương mại với hãng. Thông số lấy từ tài liệu Huawei công bố; ESE chưa tìm thấy giá tại nơi bán ở Việt Nam; ESE chưa đo kiểm độc lập. Điểm chấm theo công thức chung của ESE. Cập nhật 09/10/2026.


