Ảnh: Pylontech (trang và tài liệu chính thức của hãng)

Pylontech US5000 4,8 kWh

Module pin rack 19 inch 4,8 kWh, mua dần từng khối, tương thích hơn 50 hãng biến tần

61
4,8 kWhDung lượng
4,8 kWCông suất liên tục
10 nămBảo hành
6.000Số chu kỳ
Giá tham khảo, chưa lắp đặt · 10/2026
47.484.000 ₫
10,41 triệu/kWh hữu dụng · mức giữa của 4 nơi bán (43–53,5 triệu), chưa ghi VAT
  • 4,8 kWh LiFePO4, dùng được 4,56 kWh (DoD 95%), 6.000 chu kỳ
  • Có IEC 62619, UL 1973, UL 9540A, VDE-AR-E 2510-50
  • Rack 19 inch, ghép 16 module mỗi chuỗi (76,8 kWh)
  • Tương thích hơn 50 hãng biến tần hạ áp

Số chu kỳ lệch giữa tài liệu Pylontech: datasheet 2026 ghi trên 6.000, hướng dẫn 09/2024 ghi trên 8.000 – ESE dùng 6.000 (mới hơn, thận trọng). Datasheet 2026 có lỗi in (điện áp "8 V", 20 module/chuỗi) – ESE theo trang sản phẩm và hướng dẫn. Công suất (kW) do ESE tính từ dòng 100 A liên tục / 200 A đỉnh 15 giây × 48 V. Pylontech không công bố hiệu suất khứ hồi, không có app riêng (theo dõi qua biến tần). Giá 4 nơi bán tại Việt Nam từ 43 đến 53,5 triệu ₫, đều không ghi VAT – ESE lấy mức ở giữa. Bảo hành yêu cầu mua từ đại lý ủy quyền, lắp trong nhà, biến tần được Pylontech chứng nhận, báo lỗi trong 48 giờ.

Dung lượng & điện năng
Mã modelUS5000 (bản US5000-B có aptomat tích hợp)
Dung lượng danh định4,8 kWh
Độ xả sâu (DoD)95%
Dung lượng hữu dụng4,56 kWh
Công suất liên tục4,8 kW
Công suất đỉnh9,6 kW
Pha / đầu raTheo biến tần (1 hoặc 3 pha)
Điện áp danh định48 V (hạ áp, xả 43,5–53,5 V)
Pin & tuổi thọ
Hóa học cellLiFePO4
Số chu kỳ6.000 chu kỳ (ở 25 °C (datasheet 2026; hướng dẫn 09/2024 ghi 8.000))
Bảo hành10 năm — 7 năm còn ≥ 70%; đăng ký online miễn phí lên 10 năm, còn ≥ 60% (bảo hành Pylontech cho thị trường ngoài EU, Mỹ, Úc…)
Ghép song song16 module mỗi chuỗi (76,8 kWh); nhiều chuỗi qua LV-HUB; ghép được với US3000C, UP5000
An toàn & lắp đặt
Chứng chỉIEC 62619, UL 1973, UL 9540A, IEC 63056, VDE-AR-E 2510-50, UN38.3, CE, UKCA
Cấp bảo vệIP20 (chỉ lắp trong nhà)
Thời gian chuyển mạch UPSChưa công bố
Nhiệt độ hoạt độngSạc 0–55 °C · xả −10–55 °C
Làm mátTự nhiên
Khối lượng39,7 kg
Kích thước442 × 420 × 161 mm (rack 19 inch)
Giao tiếp & giám sátCAN/RS485 với hơn 50 hãng biến tần: Victron, SMA, GoodWe, Deye, Growatt, Luxpower, Sofar, Solis, Sungrow, SRNE, Voltronic…
Giá
Giá tham khảo47.484.000 ₫ (mức giữa của 4 nơi bán (43–53,5 triệu), chưa ghi VAT)
Giá / kWh hữu dụng10.413.158 ₫

Sản phẩm thay thế cùng phân khúc

Xếp theo điểm ESE

Zalo