So sánh sản phẩm

Thông số được chuẩn hóa về cùng đơn vị. Ô xanh là giá trị tốt nhất trong hàng. "Chưa công bố" nghĩa là hãng không đưa thông số này vào datasheet.

Tối đa 4 sản phẩm
Thông số
Tổng quan
Điểm ESE74/10073/100
LoạiLưu trữ dân dụngLưu trữ dân dụng
Đối tác phân phối của ESEKhôngKhông
Điện năng
Dung lượng danh định14,336 kWh14,3 kWh
Dung lượng hữu dụng13,619 kWh13,8 kWh
Công suất liên tục10,24 kW12 kW
Công suất đỉnh15,36 kW20 kW
Chuyển mạch UPSChưa công bốChưa công bố
Tuổi thọ & an toàn
Hóa học cellLiFePO4, cell 280 AhLiFePO4 (LFP), cell 280 Ah
Số chu kỳ8.0006.500
Bảo hành (năm)1010
Chứng chỉIEC 62619, UN38.3, CE-EMCIEC 62619, IEC 63056, IEC 60730-1, EN IEC 61000-6-1/2/3/4, UN38.3
Cấp bảo vệIP20 (lắp trong nhà)IP20 (lắp trong nhà)
Giá
Giá tham khảo44.500.000 ₫48.500.000 ₫
Giá / kWh hữu dụng3,27 triệu ₫3,51 triệu ₫

Số liệu so sánh lấy từ tài liệu hãng công bố; ESE lưu nguồn từng thông số theo Luật Quảng cáo sửa đổi (hiệu lực 01/01/2026). Giá tham khảo, chưa lắp đặt.

Bài so sánh có sẵn

Kết luận ai thắng cho nhu cầu nào, kèm bảng thông số có nguồn

Chưa chắc chọn model nào?

Kỹ sư ESE đọc hóa đơn điện của bạn và chọn giúp trong các model đang so sánh.

Zalo