So sánh sản phẩm

Thông số được chuẩn hóa về cùng đơn vị. Ô xanh là giá trị tốt nhất trong hàng. "Chưa công bố" nghĩa là hãng không đưa thông số này vào datasheet.

Tối đa 4 sản phẩm
Thông số
Tổng quan
Điểm ESE50/10066/100
LoạiBESS C&IBESS C&I
Đối tác phân phối của ESEKhôngKhông
Điện năng
Dung lượng danh định260 kWh215 kWh
Dung lượng hữu dụng247 kWh215 kWh
Công suất liên tục125 kW108 kW
Công suất đỉnh137,5 kW140,4 kW
Chuyển mạch UPSChưa công bốChưa công bố
Tuổi thọ & an toàn
Hóa học cellLiFePO4, cell 314 Ah, 5 module 52,25 kWh, 832 VLiFePO4 (cell 3,2 V 280 Ah, 4 pack 53,8 kWh)
Số chu kỳ8.5007.300
Bảo hành (năm)Chưa công bố5
Chứng chỉIEC 62933-5-2, IEC 62477-1 (PCS), EN 50549-1/-2, IEC 61727, IEC 62116, UN 38.3, UL 9540A (thử cấp module)IEC 62619, UL 9540A, UN38.3, IEC 62477-1, IEC 62040-1, IEC 61000-6
Cấp bảo vệIP55 (tủ); module IP67; chống ăn mòn C3, tùy chọn C5IP55 (tủ), IP65 (pack pin)
Làm mátLàm mát chất lỏng (chiller 5 kW); PCS làm mát gióLàm mát lai: pack pin và PCS làm mát chất lỏng, kết hợp gió tự nhiên
Giá
Giá tham khảoBáo giá theo dự ánBáo giá theo dự án
Giá / kWh hữu dụngChưa công bốChưa công bố

Số liệu so sánh lấy từ tài liệu hãng công bố; ESE lưu nguồn từng thông số theo Luật Quảng cáo sửa đổi (hiệu lực 01/01/2026). Giá tham khảo, chưa lắp đặt.

Bài so sánh có sẵn

Kết luận ai thắng cho nhu cầu nào, kèm bảng thông số có nguồn

Chưa chắc chọn model nào?

Kỹ sư ESE đọc hóa đơn điện của bạn và chọn giúp trong các model đang so sánh.

Zalo