Ảnh: Huawei (trang và tài liệu chính thức của hãng)

Huawei LUNA2000-215-2S10

Tủ C&I 215 kWh/108 kW làm mát lai, PCS tích hợp, giám sát FusionSolar

66
215 kWhDung lượng
108 kWCông suất liên tục
5 nămBảo hành
Làm mát lai: pack pin và PCS làm mát chất lỏng, kết hợp gió tự nhiênLàm mát
Giá bán
Báo giá theo dự án
Giá phụ thuộc cấu hình và công trình
  • 215 kWh / 108 kW (140,4 kW trong 5 giây), PCS tích hợp
  • Có IEC 62619 và UL 9540A; chữa cháy aerosol, van xả nổ
  • 7.300 chu kỳ tới 60% SOH, hiệu suất khứ hồi tối đa 91,3%
  • Ghép tới 20 tủ trên một SmartLogger3000

Bản bán ngoài Trung Quốc là -2S10; bản -2S12 (thêm thiết bị an toàn TRSD) chỉ bán tại Trung Quốc. Hiệu suất khứ hồi 91,3% là giá trị tối đa (datasheet, hướng dẫn 04/2025); hướng dẫn bản đầu (07/2024) ghi 89,5% ở 25 °C. Bảo hành theo chính sách C&I ngoài châu Âu (Issue 04): bảng chỉ ghi "cơ bản 2 năm, nâng cao 3 năm" – ESE hiểu là tổng 5 năm, xác nhận trong hợp đồng; mất kết nối FusionSolar quá 6 tháng chỉ còn bảo hành cơ bản. Tủ sản xuất đến hết 12/2024 không hỗ trợ chuyển chế độ nối lưới/độc lập. Huawei báo giá theo dự án nên ý giá/kWh được 0 điểm. Trang Huawei toàn cầu đã giới thiệu thế hệ LUNA2000-241 (241 kWh, cùng PCS 108 kW).

Dung lượng & điện năng
Mã modelLUNA2000-215-2S10
Dung lượng danh định215 kWh
Độ xả sâu (DoD)100%
Dung lượng hữu dụng215 kWh
Công suất liên tục108 kW
Công suất đỉnh140,4 kW
Pha / đầu ra3 pha 380/400/415 V
Điện áp danh địnhDC 768 V (648–864 V)
Hiệu suất khứ hồi91,3%
Pin & tuổi thọ
Hóa học cellLiFePO4 (cell 3,2 V 280 Ah, 4 pack 53,8 kWh)
Số chu kỳ7.300 chu kỳ (tới 60% SOH, DoD 100%, tối đa 2 chu kỳ/ngày (điều khoản bảo hành Huawei ngoài Trung Quốc))
Bảo hành5 năm — 2 năm cơ bản + 3 năm nâng cao khi kết nối FusionSolar (chính sách C&I ngoài châu Âu); pin hết bảo hành khi đủ thời hạn hoặc 7.300 chu kỳ tới 60% SOH
Ghép song songTối đa 20 tủ trên một SmartLogger3000, ghép phía AC
An toàn & lắp đặt
Chứng chỉIEC 62619, UL 9540A, UN38.3, IEC 62477-1, IEC 62040-1, IEC 61000-6
Cấp bảo vệIP55 (tủ), IP65 (pack pin)
Thời gian chuyển mạch UPSChưa công bố
Nhiệt độ hoạt động−30 đến +55 °C (giảm công suất trên 50 °C)
Làm mátLàm mát lai: pack pin và PCS làm mát chất lỏng, kết hợp gió tự nhiên
Khối lượng2.800 kg
Kích thước1.150 × 1.800 × 2.100 mm
Giao tiếp & giám sátEthernet/cáp quang/RS485, Modbus TCP; giám sát qua SmartLogger3000 lên FusionSolar (cloud), cập nhật firmware từ xa
Giá
Giá tham khảoBáo giá theo dự án
Giá / kWh hữu dụng—

Sản phẩm thay thế cùng phân khúc

Xếp theo điểm ESE

Zalo