So sánh sản phẩm

Thông số được chuẩn hóa về cùng đơn vị. Ô xanh là giá trị tốt nhất trong hàng. "Chưa công bố" nghĩa là hãng không đưa thông số này vào datasheet.

Tối đa 4 sản phẩm
Thông số
Tổng quan
Điểm ESE64/10074/100
LoạiLưu trữ dân dụngLưu trữ dân dụng
Đối tác phân phối của ESEKhôngKhông
Điện năng
Dung lượng danh định18,08 kWh14,336 kWh
Dung lượng hữu dụng17,52 kWh13,619 kWh
Công suất liên tục9,2 kW10,24 kW
Công suất đỉnh13,8 kW15,36 kW
Chuyển mạch UPS0 msChưa công bố
Tuổi thọ & an toàn
Hóa học cellLiFePO4, cell 314 AhLiFePO4, cell 280 Ah
Số chu kỳ10.0008.000
Bảo hành (năm)1010
Chứng chỉIEC 62619, IEC 63056, IEC 60730-1, IEC 62477, IEC 62109-1/-2, UN 38.3IEC 62619, UN38.3, CE-EMC
Cấp bảo vệIP66IP20 (lắp trong nhà)
Giá
Giá tham khảo188.039.124 ₫44.500.000 ₫
Giá / kWh hữu dụng10,73 triệu ₫3,27 triệu ₫

Số liệu so sánh lấy từ tài liệu hãng công bố; ESE lưu nguồn từng thông số theo Luật Quảng cáo sửa đổi (hiệu lực 01/01/2026). Giá tham khảo, chưa lắp đặt.

Bài so sánh có sẵn

Kết luận ai thắng cho nhu cầu nào, kèm bảng thông số có nguồn

Chưa chắc chọn model nào?

Kỹ sư ESE đọc hóa đơn điện của bạn và chọn giúp trong các model đang so sánh.

Zalo