Công nghệ

Pin LiFePO4 là gì? 6 điểm khác pin NMC cho lưu trữ

Các cell pin LiFePO4 dạng lăng trụ đặt cạnh đồng hồ đo điện (ảnh minh họa)
Trong bài (7 mục)
  1. Pin LiFePO4 là gì?
  2. 6 điểm khác nhau giữa pin LiFePO4 và pin NMC
  3. Nhược điểm của pin LiFePO4 cần biết
  4. Vì sao lưu trữ năng lượng chuyển sang pin LiFePO4?
  5. Cách chọn pin LiFePO4 cho gia đình
  6. Câu hỏi thường gặp
  7. Nguồn tham khảo

ESE là đại lý phân phối PISEN. Bài này nhắc tới sản phẩm PISEN cùng các hãng khác; mọi sản phẩm được so và chấm theo cùng một cách.

Pin LiFePO4 (lithium sắt phốt phát, viết tắt LFP) là loại pin lithium-ion dùng sắt phốt phát làm cực dương, không chứa niken hay coban. Nhờ bền chu kỳ và ít dữ dội khi sự cố, pin LiFePO4 chiếm khoảng 80% thị trường pin lưu trữ năm 2023 theo IEA và hơn 90% lượng lắp mới năm 2025 theo BloombergNEF. Bài này giải thích pin LiFePO4 là gì, 6 điểm khác pin NMC và những giới hạn cần biết trước khi mua.

Pin LiFePO4 là gì?

Mỗi cell pin lithium-ion có cực dương, cực âm (thường là graphite), chất điện phân và màng ngăn; ion lithium di chuyển qua lại giữa hai cực khi sạc và xả. Tên của pin gọi theo vật liệu cực dương: LiFePO4 là lithium sắt phốt phát; NMC là niken – mangan – coban; NCA là niken – coban – nhôm.

Cell LFP có điện áp danh định 3,2 V, làm việc trong khoảng 2,5–3,65 V; cell NMC khoảng 3,6–3,7 V. Vì vậy module “48 V” thường gồm 15 cell LFP nối tiếp, còn module “51,2 V” gồm 16 cell (16 × 3,2 V). Pin lưu trữ gia đình như Deye SE-G5.1 Pro-B hay PISEN Wall 10,24 kWh đều dùng cell LFP, điện áp 51,2 V.

Module pin LiFePO4 51,2 V – 5,12 kWh Deye SE-G5.1 Pro-B
Module pin LiFePO4 51,2 V – 5,12 kWh gồm 16 cell 3,2 V nối tiếp (ảnh: Deye).

Trong một bộ pin hoàn chỉnh, các cell được ghép thành module, có BMS (hệ quản lý pin) giám sát điện áp, nhiệt độ từng cell và ngắt khi bất thường, rồi giao tiếp với biến tần qua CAN hoặc RS485. Xem cách pin kết nối với tấm pin mặt trời và biến tần trong bài pin lưu trữ điện mặt trời.

6 điểm khác nhau giữa pin LiFePO4 và pin NMC

So sánh pin LiFePO4 và NMC: số chu kỳ tới 80% dung lượng, nhiệt độ và nhiệt tỏa ra khi thoát nhiệt
Số liệu thử nghiệm của Sandia (2020) và KIT (2017) trên cell 18650 thương mại.
Tiêu chíPin LiFePO4 (LFP)Pin NMC
Điện áp danh định cell3,2 V3,6–3,7 V
Mật độ năng lượng cellKhoảng 160–190 Wh/kg (cell lưu trữ cỡ lớn)Tới khoảng 300 Wh/kg
Số chu kỳ tới khi còn 80% (Sandia, cell 18650)2.500–9.000200–2.500
Khi đã thoát nhiệt (thử ARC, KIT)Tối đa 259 °C, tỏa 184 J/gTối đa 731 °C, tỏa 597 J/g
Niken, cobanKhông cóCó
Hiệu suất khứ hồi (Sandia)Cao hơn ở mọi điều kiện thửThấp hơn LFP

1. Điện áp cell: 3,2 V so với 3,6–3,7 V

Điện áp cell thấp hơn nên cần nhiều cell LFP hơn để đạt cùng điện áp bộ pin. Với người mua, điều quan trọng là điện áp bộ pin khớp với biến tần: pin áp thấp 48–51,2 V đi với biến tần hybrid áp thấp, pin áp cao (vài trăm volt) đi với biến tần áp cao. Luôn kiểm tra danh sách pin tương thích của hãng biến tần – xem bài biến tần hybrid là gì.

2. Mật độ năng lượng: pin LiFePO4 nặng hơn

Theo IEA, LFP thường có mật độ năng lượng thấp hơn các hóa học nhiều niken khoảng 20–30% ở cấp cell. Cell LFP cỡ lớn cho lưu trữ hiện đạt khoảng 160–190 Wh/kg theo thông số hãng; Faraday Institution ghi nhận cell LFP tốt nhất tăng từ 90 Wh/kg (2010) lên 160 Wh/kg (2022), còn cell NMC có thể tới khoảng 300 Wh/kg. Với xe điện, mỗi kilogam đều quan trọng; với pin treo tường hay tủ BESS đặt cố định, nặng hơn không phải vấn đề lớn – chỉ cần tính tải trọng tường, sàn khi lắp.

3. Tuổi thọ chu kỳ: pin LiFePO4 bền hơn nhiều lần

Thử nghiệm nhiều năm của Sandia National Laboratories trên cell thương mại cho thấy, tới khi còn 80% dung lượng, cell LFP đạt 2.500–9.000 chu kỳ tương đương, NMC 200–2.500 và NCA 250–1.500 (Preger và cộng sự, 2020). PNNL (2022) tổng hợp: ở độ xả sâu 80%, LFP khoảng 2.400 chu kỳ, NMC khoảng 1.520 chu kỳ; tuổi thọ lịch khoảng 16 năm với LFP và 13 năm với NMC.

Datasheet cell LFP cho lưu trữ công bố 6.000–13.000 chu kỳ, nhưng đo trong phòng thí nghiệm ở 25 °C, và ngưỡng “hết tuổi” mỗi hãng một khác (còn 80% hay 70% dung lượng). Khi so hai sản phẩm, hãy quy về cùng độ xả sâu và cùng ngưỡng – ESE làm việc này khi chấm tiêu chí tuổi thọ của từng sản phẩm.

4. An toàn: khó cháy hơn nhưng không phải “không cháy”

Thử nghiệm bằng nhiệt lượng kế ARC của KIT (2017) trên cell 18650 cho thấy LFP bắt đầu thoát nhiệt ở khoảng 195 °C, so với khoảng 170 °C của NMC. Khác biệt lớn hơn nằm ở mức độ: khi đã thoát nhiệt, cell LFP nóng tới 259 °C, tăng nhiệt tối đa 3 °C/phút và tỏa 184 J/g; cell NMC nóng tới 731 °C, tăng 7.577 °C/phút và tỏa 597 J/g.

Tuy vậy, pin LiFePO4 vẫn có thể thoát nhiệt và xả khí, trong đó có hydro, CO và hydrocarbon dễ cháy; cell cỡ lớn trong thử nghiệm khác còn nóng tới khoảng 417 °C. Vì vậy pin LFP vẫn cần BMS tốt, vị trí đặt thông thoáng và chứng chỉ an toàn như IEC 62619, báo cáo thử UL 9540A – xem bài chứng chỉ an toàn pin lưu trữ.

5. Vật liệu: không cần niken, coban

LFP dùng sắt và phốt phát, không chứa niken và coban (IEA, Faraday Institution), nên ít phụ thuộc vào hai kim loại có giá biến động và nguồn cung tập trung. Một số hãng ghi rõ “cobalt-free LFP” trên datasheet (ví dụ BYD Battery-Box); khi người bán chỉ ghi “pin lithium”, hãy hỏi rõ hóa học cell là LFP hay NMC.

6. Hiệu suất khứ hồi cao hơn

Trong thử nghiệm của Sandia, cell LFP có hiệu suất khứ hồi cao hơn NMC và NCA ở mọi điều kiện thử. Ở cấp hệ thống, hiệu suất còn phụ thuộc biến tần: PNNL giả định khoảng 90% khi tính riêng khối pin (DC) và 86% khi tính tới đầu ra biến tần (AC); NREL dùng 85% làm giá trị đại diện cho pin lưu trữ dân dụng.

Nhược điểm của pin LiFePO4 cần biết

  • Không sạc dưới 0 °C: các hãng chỉ cho sạc cell LFP từ 0 °C trở lên, dù xả được tới −10 đến −30 °C. Sạc khi lạnh làm lithium kết tủa trên cực âm graphite, giảm dung lượng nhanh và có thể gây đoản mạch trong. Ở Việt Nam ít gặp, trừ vùng núi cao mùa đông – BMS tốt sẽ tự chặn sạc.
  • Yếu hơn khi lạnh: thông số cell EVE LF280K (bản 02/2023) ở 5 °C chỉ yêu cầu năng lượng xả từ 80% và hiệu suất năng lượng từ 76%, trong khi ở 25 °C là từ 93,5%.
  • Nặng và cồng kềnh hơn pin NMC cùng dung lượng, nên ít dùng cho thiết bị cần thật nhẹ.
  • Tự xả: thông số cell cho phép mất tối đa khoảng 5% sau 28 ngày ở 25 °C; pin cất lâu nên sạc lại định kỳ theo hướng dẫn của hãng (ví dụ Pylontech yêu cầu sạc lại mỗi 6 tháng).

Vì sao lưu trữ năng lượng chuyển sang pin LiFePO4?

Theo IEA, LFP chiếm khoảng 1/3 thị trường pin lưu trữ năm 2020, 65% năm 2022 và khoảng 80% năm 2023; BloombergNEF ước tính hơn 90% lượng lắp mới năm 2025 dùng LFP. NREL cũng tính chi phí pin lưu trữ dân dụng, thương mại và quy mô lưới theo cell LFP. Cả IEA và BloombergNEF đều cho rằng pin natri-ion sẽ bắt đầu chiếm một phần, nhưng hiện LFP vẫn là lựa chọn mặc định cho lưu trữ tĩnh, từ pin lưu trữ gia đình tới BESS cho doanh nghiệp.

Cách chọn pin LiFePO4 cho gia đình

  1. Xem dung lượng hữu dụng (dung lượng × độ xả sâu), không chỉ dung lượng danh định.
  2. Đọc số chu kỳ kèm điều kiện: độ xả sâu, nhiệt độ, ngưỡng còn 70% hay 80%.
  3. Kiểm tra chứng chỉ: IEC 62619 cho pin, UN 38.3 cho vận chuyển, báo cáo thử UL 9540A nếu có.
  4. Xem danh sách biến tần tương thích và giao tiếp BMS (CAN, RS485).
  5. Hỏi điều kiện bảo hành: số năm, điện năng tích lũy, ai bảo hành tại Việt Nam.

Chi tiết từng bước trong bài cách chọn pin lưu trữ gia đình; so sánh các mẫu đã chấm điểm theo cùng 7 tiêu chí trong bảng xếp hạng pin lưu trữ gia đình. ESE là đại lý phân phối PISEN; mọi mẫu được chấm theo cùng một cách.

Câu hỏi thường gặp

Pin LiFePO4 dùng được bao lâu?

Cell LFP cho lưu trữ thường công bố từ 6.000 chu kỳ; sạc xả mỗi ngày tương đương khoảng 16 năm theo số chu kỳ. Tuổi thọ thực còn phụ thuộc nhiệt độ, độ xả sâu và lão hóa theo thời gian; PNNL ước tính tuổi thọ lịch khoảng 16 năm.

Pin LiFePO4 có cháy nổ không?

Khó thoát nhiệt hơn và ít dữ dội hơn pin NMC, nhưng vẫn có thể thoát nhiệt khi lỗi nặng, quá nhiệt hoặc hư hỏng cơ học. Chọn pin có BMS, chứng chỉ IEC 62619 và lắp đúng hướng dẫn của hãng.

Pin LiFePO4 và pin lithium-ion khác nhau thế nào?

LiFePO4 là một loại pin lithium-ion. Khi người bán chỉ ghi “pin lithium” mà không ghi hóa học cell, hãy hỏi rõ là LFP hay NMC.

Pin 48 V và 51,2 V có lắp chung một biến tần được không?

Cả hai thuộc nhóm pin áp thấp. Lắp được hay không tùy dải điện áp pin của biến tần và danh sách pin tương thích (giao tiếp BMS) do hãng biến tần công bố.

Nguồn tham khảo

Ban biên tập ESE · Biên tập kỹ thuật ESE

Nhóm biên tập của ESE.com.vn. Chúng tôi đọc văn bản pháp luật, số liệu của cơ quan nhà nước, datasheet, hướng dẫn sử dụng và chính sách bảo hành gốc của hãng; ghi nguồn cho từng số liệu; chấm điểm sản phẩm theo 7 tiêu chí công khai, như nhau cho mọi hãng; cập nhật bài khi giá, thông số hoặc quy định thay đổi. ESE không đăng kết quả đo kiểm khi chưa tự đo.

Zalo