Ảnh: GoodWe (trang và tài liệu chính thức của hãng)

GoodWe ESA 125 kW / 261 kWh

Tủ C&I all-in-one 125 kW / 261 kWh làm mát lỏng, có trang và datasheet tiếng Việt

59
261,25 kWhDung lượng
125 kWCông suất liên tục
10 nămBảo hành
Làm mát chất lỏng cho pack pin; PCS làm mát gióLàm mát
Giá bán
Báo giá theo dự án
Giá phụ thuộc cấu hình và công trình
  • PCS, pin, BMS, EMS trong một tủ ngoài trời 1,05 × 1,4 m
  • Hiệu suất hệ thống tối đa 92%; cell 6.000 chu kỳ còn 70%
  • Chữa cháy aerosol hai lớp, cổng nước chữa cháy, van xả áp
  • GoodWe có văn phòng và nhà phân phối ủy quyền tại Việt Nam

Hiệu suất 92% là hiệu suất hệ thống tối đa hãng công bố, không nêu điểm đo. Datasheet ghi DoD 90–100% (khuyến nghị 90%) – ESE ghi 90%. Công suất tối đa 137,5 kVA ở 400 V, 130,6 kVA ở 380 V – ESE ghi 130,6. Bảo hành cấm mở rộng dung lượng pin sau lắp đặt. Hãng không công bố giá; ESE chưa thấy nơi bán công khai giá tại Việt Nam.

Dung lượng & điện năng
Mã modelGW125/261-ESA-LCN-G10 / G11
Phiên bảnG10 và G11 cùng thông số (khác cách nối pack); vỏ chống ăn mòn C4, tùy chọn C5
Dung lượng danh định261,25 kWh
Độ xả sâu (DoD)90%
Dung lượng hữu dụng235,125 kWh
Công suất liên tục125 kW
Công suất đỉnh130,6 kW
Pha / đầu ra3 pha 4 dây 380/400 V; nối lưới và độc lập; mất lưới có dự phòng cần tủ STS GoodWe
Điện áp danh địnhDC 676–936 V (832 V danh định); AC 380/400 V
Hiệu suất khứ hồi92%
Cổng raAC 125 kW, tối đa 130,6 kVA ở 380 V; chuyển sạc ↔ xả < 60 ms; có điện khi mất lưới qua tủ STS (≤ 20 ms)
Pin & tuổi thọ
Hóa học cellLiFePO4, cell 314 Ah, 5 pack × 52,25 kWh, 832 V
Số chu kỳ6.000 chu kỳ (6.000 chu kỳ đầy trong 10 năm, còn ≥ 70%, môi trường 20–35 °C, DoD ≤ 90%, tối đa 2 chu kỳ/ngày (bảo hành 07/2026))
Bảo hành10 năm — bảo hành toàn cầu GoodWe ESA (07/2026, áp dụng Việt Nam): tủ, phần cứng điện tử 5 năm; cell 10 năm hoặc 6.000 chu kỳ, còn 70%; làm mát, chữa cháy 2 năm; gần biển dưới 2 km không bảo hành (vỏ C4)
Ghép song songTối đa 20 tủ nối lưới qua bộ điều khiển SEC3000C (2,5 MW / 5,22 MWh)
An toàn & lắp đặt
Chứng chỉIEC 62619, IEC 63056, IEC 62477-1, EN IEC 62040-1, IEC 62116, IEC 61727, VDE-AR-N 4105/4110, EN 50549
Cấp bảo vệIP54, chống ăn mòn C4
Thời gian chuyển mạch UPSChưa công bố
Nhiệt độ hoạt động−25 đến +55 °C, giảm công suất từ 45 °C
Làm mátLàm mát chất lỏng cho pack pin; PCS làm mát gió
Khối lượng2.580 kg
Kích thước1.050 × 1.400 × 2.250 mm (rộng × sâu × cao)
Giao tiếp & giám sátModbus TCP, RS485; bộ điều khiển SEC3000C (tự dùng, giờ cao điểm, chống phát ngược, black start); SEMS+
Giá
Giá tham khảoBáo giá theo dự án
Giá / kWh hữu dụng—

Sản phẩm thay thế cùng phân khúc

Xếp theo điểm ESE

Zalo