Ảnh: Sungrow (trang và tài liệu chính thức của hãng)

Sungrow PowerStack 255CS

Tủ C&I 257 kWh/125 kW làm mát chất lỏng, chạy độc lập được khi mất lưới

60
257 kWhDung lượng
125 kWCông suất liên tục
5 nămBảo hành
Pin làm mát chất lỏng (chênh nhiệt cell ≤ 2,5 °C); PCS quạt gióLàm mát
Giá bán
Báo giá theo dự án
Giá phụ thuộc cấu hình và công trình
  • 257 kWh / 125 kW, PCS hiệu suất tới 98,5%
  • Làm mát chất lỏng, chênh nhiệt cell ≤ 2,5 °C
  • Chạy nối lưới và độc lập (off-grid), chịu tải lệch pha 100%
  • Ghép tới 25 tủ; bảo hành 5 năm, mua thêm 5 năm tại Việt Nam

Mã chính thức là ST255CS-2H (tên thương mại PowerStack 255CS, 125 kW/257 kWh); bản ST255CS-2H-US dành cho Bắc Mỹ. Bản quốc tế không công bố chứng chỉ UL 9540/9540A/1973; IEC 62933 không ghi rõ phần (ESE không tính là chứng chỉ an toàn hệ thống IEC 62933-5-2). Số chu kỳ 8.760 lấy từ bảo hành Sungrow châu Âu/Anh (bắt buộc kết nối iSolarCloud, bảo trì định kỳ); chính sách tại Việt Nam không nêu số chu kỳ. Hiệu suất khứ hồi "trên 90%" theo trang sản phẩm (datasheet không ghi). Hãng không công bố công suất quá tải. Báo giá theo dự án nên ý giá/kWh được 0 điểm.

Dung lượng & điện năng
Mã modelST255CS-2H
Dung lượng danh định257 kWh
Độ xả sâu (DoD)100%
Dung lượng hữu dụng257 kWh
Công suất liên tục125 kW
Công suất đỉnhChưa công bố
Pha / đầu ra3 pha 400 V; nối lưới và độc lập (off-grid), tự chuyển
Điện áp danh địnhDC 691,2–934,4 V
Hiệu suất khứ hồi90%
Pin & tuổi thọ
Hóa học cellLiFePO4 (cell 3,2 V 314 Ah, 4 pack)
Số chu kỳ8.760 chu kỳ (còn ≥ 65% năng lượng, 25 °C, DoD 100% (bảo hành Sungrow châu Âu/Anh; chính sách Việt Nam không nêu số chu kỳ))
Bảo hành5 năm — 5 năm tiêu chuẩn cho pin và PCS, mua thêm 5 năm (chính sách Sungrow Việt Nam); EMS 2 năm
Ghép song songTối đa 25 tủ nối lưới; 10–20 tủ khi chạy độc lập
An toàn & lắp đặt
Chứng chỉIEC 62619, IEC 63056, IEC 62933, IEC 62040, IEC 62477, IEC 61000, UN38.3
Cấp bảo vệIP55 (khoang pin), IP65 (pack)
Thời gian chuyển mạch UPSChưa công bố
Nhiệt độ hoạt động−30 đến +50 °C (giảm công suất trên 45 °C)
Làm mátPin làm mát chất lỏng (chênh nhiệt cell ≤ 2,5 °C); PCS quạt gió
Khối lượng3.200 kg
Kích thước1.150 × 1.610 × 2.450 mm
Giao tiếp & giám sátEthernet, Modbus TCP; bộ EMS300CP (tùy chọn); giám sát iSolarCloud (app, web), nâng cấp từ xa
Giá
Giá tham khảoBáo giá theo dự án
Giá / kWh hữu dụng—

Sản phẩm thay thế cùng phân khúc

Xếp theo điểm ESE

Zalo