So sánh sản phẩm

Thông số được chuẩn hóa về cùng đơn vị. Ô xanh là giá trị tốt nhất trong hàng. "Chưa công bố" nghĩa là hãng không đưa thông số này vào datasheet.

Tối đa 4 sản phẩm
Thông số
Tổng quan
Điểm ESE70/10074/100
LoạiLưu trữ dân dụngLưu trữ dân dụng
Đối tác phân phối của ESEKhôngKhông
Điện năng
Dung lượng danh định10,24 kWh14,336 kWh
Dung lượng hữu dụng9,216 kWh13,619 kWh
Công suất liên tục5,12 kW10,24 kW
Công suất đỉnh10,24 kW15,36 kW
Chuyển mạch UPSChưa công bốChưa công bố
Tuổi thọ & an toàn
Hóa học cellLiFePO4LiFePO4, cell 280 Ah
Số chu kỳ6.0008.000
Bảo hành (năm)1010
Chứng chỉIEC 62619, IEC 62040, UN38.3, CE, UKCA, CECIEC 62619, UN38.3, CE-EMC
Cấp bảo vệIP65IP20 (lắp trong nhà)
Giá
Giá tham khảo43.169.188 ₫44.500.000 ₫
Giá / kWh hữu dụng4,68 triệu ₫3,27 triệu ₫

Số liệu so sánh lấy từ tài liệu hãng công bố; ESE lưu nguồn từng thông số theo Luật Quảng cáo sửa đổi (hiệu lực 01/01/2026). Giá tham khảo, chưa lắp đặt.

Bài so sánh có sẵn

Kết luận ai thắng cho nhu cầu nào, kèm bảng thông số có nguồn

Chưa chắc chọn model nào?

Kỹ sư ESE đọc hóa đơn điện của bạn và chọn giúp trong các model đang so sánh.

Zalo