So sánh sản phẩm

Thông số được chuẩn hóa về cùng đơn vị. Ô xanh là giá trị tốt nhất trong hàng. "Chưa công bố" nghĩa là hãng không đưa thông số này vào datasheet.

Tối đa 4 sản phẩm
Thông số
Tổng quan
Điểm ESE66/10060/100
LoạiBESS C&IBESS C&I
Đối tác phân phối của ESEKhôngKhông
Điện năng
Dung lượng danh định215 kWh257 kWh
Dung lượng hữu dụng215 kWh257 kWh
Công suất liên tục108 kW125 kW
Công suất đỉnh140,4 kWChưa công bố
Chuyển mạch UPSChưa công bốChưa công bố
Tuổi thọ & an toàn
Hóa học cellLiFePO4 (cell 3,2 V 280 Ah, 4 pack 53,8 kWh)LiFePO4 (cell 3,2 V 314 Ah, 4 pack)
Số chu kỳ7.3008.760
Bảo hành (năm)55
Chứng chỉIEC 62619, UL 9540A, UN38.3, IEC 62477-1, IEC 62040-1, IEC 61000-6IEC 62619, IEC 63056, IEC 62933, IEC 62040, IEC 62477, IEC 61000, UN38.3
Cấp bảo vệIP55 (tủ), IP65 (pack pin)IP55 (khoang pin), IP65 (pack)
Làm mátLàm mát lai: pack pin và PCS làm mát chất lỏng, kết hợp gió tự nhiênPin làm mát chất lỏng (chênh nhiệt cell ≤ 2,5 °C); PCS quạt gió
Giá
Giá tham khảoBáo giá theo dự ánBáo giá theo dự án
Giá / kWh hữu dụngChưa công bốChưa công bố

Số liệu so sánh lấy từ tài liệu hãng công bố; ESE lưu nguồn từng thông số theo Luật Quảng cáo sửa đổi (hiệu lực 01/01/2026). Giá tham khảo, chưa lắp đặt.

Bài so sánh có sẵn

Kết luận ai thắng cho nhu cầu nào, kèm bảng thông số có nguồn

Chưa chắc chọn model nào?

Kỹ sư ESE đọc hóa đơn điện của bạn và chọn giúp trong các model đang so sánh.

Zalo