PISEN Cube 232 kWh/50 kW dùng cùng khối pin 232 kWh (cell LFP 3,2 V 280 Ah, cấu hình 1P260S) như bản 100 kW nhưng bộ chuyển đổi công suất nhỏ hơn: 50 kW định mức, tối đa 55 kW. Tỷ lệ này cho thời gian xả khoảng 4 giờ ở công suất định mức – hợp phụ tải nền đều kéo dài hết khung cao điểm 5 giờ buổi tối, hoặc nhà máy có trạm biến áp nhỏ.
Thông số chính
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Dung lượng / công suất | 232 kWh / 50 kW, tối đa 55 kW |
| Hiệu suất | Bộ chuyển đổi tối đa 98,5%; vòng hệ thống 92,5% |
| Lưới | 380 V (−15%…+10%), 50/60 Hz, 3 pha 4 dây; hệ số công suất −1…+1 |
| Môi trường | −20 đến 50 °C, độ ẩm 0–95%, độ ồn ≤75 dB, độ cao ≤3.000 m |
| Kích thước, khối lượng | 1.010 × 1.460 × 2.330 mm, 2.500 kg |
| Bảo vệ | Quá dòng, ngắn mạch (dây chảy + cầu dao), quá áp, quá nhiệt; chữa cháy perfluorohexanone |
Chọn 50 kW hay 100 kW?
Bản 50 kW xả lâu hơn (≈4 giờ), hợp tải nền ổn định và trạm biến áp nhỏ; bản PISEN Cube 232 kWh/100 kW xả nhanh hơn (≈2 giờ), hợp cắt đỉnh công suất ngắn. ESE chọn cấu hình theo biểu đồ phụ tải 15 phút của nhà máy.
Câu hỏi thường gặp
Hiệu suất của PISEN Cube 232 kWh/50 kW là bao nhiêu?
PISEN công bố hiệu suất bộ chuyển đổi tối đa 98,5% và hiệu suất vòng hệ thống 92,5%.
Tủ có đặt ngoài trời được không?
Được, vỏ IP54, làm mát chất lỏng, nhiệt độ làm việc −20 đến 50 °C; cần móng và khoảng cách an toàn theo quy định PCCC.
Xả hết 232 kWh mất bao lâu?
Khoảng 4 giờ ở công suất định mức 50 kW (chưa tính giới hạn mức xả cài đặt).
ESE là đại lý phân phối PISEN. Thông số trên trang lấy từ tài liệu PISEN công bố; ESE chưa đo kiểm độc lập. Điểm chấm theo công thức chung của ESE. Cập nhật 05/10/2026.


