Ảnh: Huawei (trang và tài liệu chính thức của hãng)

Huawei LUNA2000-241-2S1

Tủ C&I tạo lưới 241 kWh của Huawei, làm mát lai, có UL 9540A và IEC 62933-5-2

52
241 kWhDung lượng
108 kWCông suất liên tục
2 nămBảo hành
Làm mát lai: chất lỏng khi nóng, gió tự nhiên khi mát, tận dụng nhiệt thải sưởi pin khi lạnhLàm mát
Giá bán
Báo giá theo dự án
Giá phụ thuộc cấu hình và công trình
  • 108 kW / 241 kWh, tạo lưới và khởi động đen
  • Hiệu suất tối đa 91,3% (ở 0,25C); làm mát lai tiết kiệm điện phụ trợ
  • UL 9540A, IEC 62933-5-1/-2; pack chống oxy, thoát khí định hướng
  • Bảo hành tiêu chuẩn ngoài châu Âu chỉ 2 năm

Hiệu suất 91,3% là giá trị tối đa đo ở 0,25C, hãng không công bố ở công suất định mức. Huawei không công bố số chu kỳ cho bản 241 (con số 7.300 chu kỳ là của bản 215). Bảo hành tiêu chuẩn ngoài châu Âu 2 năm, không có 3 năm nâng cao như bản 215. Trang Huawei Việt Nam chưa giới thiệu bản 241; một nhà phân phối đã đăng sản phẩm, không giá.

Dung lượng & điện năng
Mã modelLUNA2000-241-2S1
Phiên bảnKế nhiệm LUNA2000-215-2S10 (cùng tủ, cell 314 Ah thay 280 Ah); bản -DS có DCDC cho lưới 420–480 V
Dung lượng danh định241 kWh
Độ xả sâu (DoD)100%
Dung lượng hữu dụng241 kWh
Công suất liên tục108 kW
Công suất đỉnh140,4 kW
Pha / đầu ra3 pha 4 dây 380/400/415 V; nối lưới và tạo lưới (grid forming), black start; có mã lưới Việt Nam
Điện áp danh địnhDC 648–852 V (768 V); AC 380/400/415 V
Hiệu suất khứ hồi91,3%
Cổng raAC 108 kW; quá tải 1,1 lần trong 2 giờ, 1,2 lần trong 1 phút, 1,3 lần trong 10 giây
Pin & tuổi thọ
Hóa học cellLiFePO4, cell 314 Ah, 4 pack 60,29 kWh
Số chu kỳChưa công bố
Bảo hành2 năm — chính sách bảo hành ngoài châu Âu của Huawei (08/2026): 2 năm tiêu chuẩn kèm bảo hành hiệu năng SOH ≥ 60% trong vòng đời (−30…40 °C, tối đa 2 chu kỳ/ngày); mua thêm bảo hành mở rộng – châu Âu được tới 10 năm
Ghép song songTối đa 50 tủ (chỉ lưu trữ); 20 tủ + 30 biến tần khi ghép điện mặt trời
An toàn & lắp đặt
Chứng chỉIEC 62619, IEC 62933-5-1/-2, UL 9540A, IEC 62477-1, IEC 62040-1, VDE-AR-E 2510-50, IEC 61727, EN 50549, UN 38.3
Cấp bảo vệIP55 (tủ); pack IP65
Thời gian chuyển mạch UPSChưa công bố
Nhiệt độ hoạt động−30 đến +55 °C, giảm công suất trên 50 °C
Làm mátLàm mát lai: chất lỏng khi nóng, gió tự nhiên khi mát, tận dụng nhiệt thải sưởi pin khi lạnh
Khối lượng2.800 kg
Kích thước1.150 × 1.800 × 2.100 mm (rộng × sâu × cao)
Giao tiếp & giám sátEthernet, cáp quang, RS485; SmartLogger; FusionSolar SmartPVMS; EMS SmartEMO
Giá
Giá tham khảoBáo giá theo dự án
Giá / kWh hữu dụng—

Sản phẩm thay thế cùng phân khúc

Xếp theo điểm ESE

Zalo